Cafe Racer
Giá: Liên hệ hotline: 0946 795 899 (Hanoi), 0966 795 899 (Saigon)

The Scrambler Urban Enduro version is the ideal companion with which to get around urban obstacles with agility, but also to reach new places, riding on the less travelled roads. The brown seat with a ribbed design, lined with technical fabrics, offers first-class ergonomic comfort. The fork protectors, engine sump guard and the headlight grille protect the key parts of the bike on off-road sections, while the cross bar stiffens the wide handlebar. Additional references to the off-road world include the high mudguard in plastic fibre and the spoke wheels. In Wild Green.

Technical specification

Động cơ

Loại
L-twin Desmodromic, 2 van trên mỗi xylanh, làm mát không khí
Dung tích xylanh
803 cc
Trái x Dên
88 x 66 mm
Tỷ số nén
11:1
Công suất
55 kW (75 hp) @ 8,250 rpm
Mô-men xoắn
68 Nm (50 lb-ft) @ 5,750 rpm
Phun xăng
Phun xăng điện tử, bướm ga đường kính 50mm
Ống xả
Hệ thống ống xả với bộ giảm thanh bằng thép không gỉ, ốp ống xả bằng nhôm; bộ chuyển đổi khí thải và 2 đầu dò lambda
TIêu chuẩn khí thải
Euro 3
Tiêu hao nhiên liệu
5 l/100 km – CO2 117 g/km

Truyền động

Hộp số
6 cấp
Tỷ số
1=32/13 2=30/18 3=28/21 4=26/23 5=22/22 6=24/26
Bộ xích
Tỷ số 1.85:1
Truyền động xích
Xích; Nhông 15; Dĩa 46
Ly hợp
Ly hợp ướt

Hệ thống khung gầm

Ly hợp ướt
Khung sườn mắt cáo
Phuộc trước
Hành trình ngược Kayaba 41 mm fork
Hành trình bánh trước
150 mm (5.9 in.)
Bánh trước
Bánh căm nhôm 3.00″ x 18″
Lốp trước
Pirelli MT 60 RS 110/80 R18
Phuộc sau
Kayaba tuỳ chỉnh, gắp nhôm đôi
Hành trình bánh sau
150 mm (5.9 in.)
Bánh sau
Bánh căm nhôm 5.50″ x 17″
Lốp sau
Pirelli MT 60 RS 180/55 R17
Phanh trước
Đĩa 330 mm 2 piston với ABS tiêu chuẩn
Phanh sau
Dĩa 245 mm 1 piston với ABS tiêu chuẩn

Kích thước và trọng lượng

Trục cơ sở
1.445 mm (56.9 in.)
Rake
24°
Trail
112 mm (4.4 in.)
Góc lái
35°
Dung tích bình xăng
13.5 L – 3.57 gallons (US)
Trọng lượng khô
176 kg (388 lb)
Trọng lượng ướt
192 kg (423 lb)
Chiều cao yên
790 mm (31.1 in) – Yên thấp 770 mm (30.3 in) yên cao 810 mm (31.9 in) trong Phụ Kiện
Chiều cao tối đa
1.150 mm (45.3 in.) / brake reservoir
Chiều rộng tối đa
845 mm (33.3 in.) / mirrors
Chiều dài tối đa
2.100 – 2.165 mm (82.7 – 85.2 in.)
Yên
Yên đôi
Trong lượng ướt
Đổ đầy 90% bình xăng

Trang bị chuẩn

Trang bị chuẩn
Bình xăng thép với 2 tấm ốp bằng nhôm, đầu đèn LED, đèn hậu LED, màn hình LCD, ốp dây truyền động bằng nhôm, cổng USB dưới yên.
Trang bị Urban Enduro
Bánh căm nhôm, ốp bảo vệ gầm nhôm, dè chắn bùn trước cao, chụp bảo vệ đầu đèn, thanh giằng ghi-đông nhôm, yên da sọc ngang, bảo vệ thân xe trước, logo riêng biệt.
Tin tức